vi lượng
Định nghĩa
Danh từ:
- Lượng rất nhỏ: "vi lượng" chỉ một số lượng cực kỳ nhỏ, thường dùng trong khoa học, y học hoặc dinh dưỡng để nói về các chất cần thiết với hàm lượng tối thiểu.
Tính từ:
- Thuộc về lượng nhỏ: Dùng để mô tả các yếu tố hoặc chất chỉ tồn tại hoặc cần thiết ở mức độ rất thấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cơ thể cần nhiều loại vi lượng để hoạt động bình thường. (Cơ thể cần các chất với hàm lượng rất nhỏ để duy trì sức khỏe.)
- Vi lượng trong đất ảnh hưởng đến sự phát triển của cây trồng. (Các nguyên tố với lượng nhỏ trong đất quyết định năng suất cây.)
Tính từ:
- Kẽm là một nguyên tố vi lượng quan trọng. (Kẽm là chất cần thiết với lượng rất nhỏ.)
- Liều vi lượng này không gây hại cho sức khỏe. (Liều lượng cực nhỏ này an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nguyên tố vi lượng": các nguyên tố hóa học cần thiết với lượng rất nhỏ cho cơ thể sống (ví dụ: sắt, kẽm, đồng).
- Sắt là nguyên tố vi lượng giúp tạo hồng cầu. (Sắt dù cần ít nhưng rất quan trọng.)
"phân bón vi lượng": phân bón chứa các chất dinh dưỡng với hàm lượng nhỏ để bổ sung cho cây.
- Phân bón vi lượng giúp cây trồng phát triển toàn diện. (Loại phân này cung cấp chất dinh dưỡng ở mức độ cực kỳ thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Vi (tiền tố): nhỏ, bé — thường dùng trong từ ghép như "vi sinh" (sinh vật nhỏ).
- Vi khuẩn là sinh vật vi.* (Vi khuẩn là sinh vật có kích thước rất nhỏ.)
Lượng (danh từ): số đo, khối lượng.
- Lượng nước này đủ dùng cho một ngày. (Số đo nước này đáp ứng nhu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Vi chất: chất với hàm lượng nhỏ (thường dùng trong dinh dưỡng).
- Nguyên tố vi mô: nguyên tố tồn tại ở mức độ rất thấp.
Thành ngữ liên quan
- Vi lượng đồng căn (homeopathy): phương pháp chữa bệnh dùng chất pha loãng cực nhỏ.
- Phương pháp vi lượng đồng căn dựa trên nguyên tắc dùng liều lượng rất nhỏ. (Phương pháp này sử dụng chất với nồng độ thấp.)